Được khổ lợi bệnh

Direct English translation

Enduring hardship benefits the illness.

Equivalent English version

A bitter pill to swallow

Giải thích tiếng Việt
Điều đắng cay, khó chịu hoặc nghiêm khắc tuy gây khổ trước mắt nhưng lại lợi cho việc chữa bệnh, sửa sai. Câu này nhấn mạnh cái khổ ban đầu như cái giá cần chịu để đạt kết quả tốt về sau.
English explanation
Something bitter, harsh, or unpleasant may still be good for curing illness or correcting faults. The variant emphasizes the initial suffering as something ultimately beneficial.