Được khổ lợi bệnh
Direct English translation
Enduring hardship benefits the illness.
Equivalent English version
A bitter pill to swallow
Giải thích tiếng Việt
Điều đắng cay, khó chịu hoặc nghiêm khắc tuy gây khổ trước mắt nhưng lại có lợi cho việc chữa bệnh, sửa sai. Câu này nhấn mạnh cái khổ ban đầu như cái giá cần chịu để đạt kết quả tốt về sau.
English explanation
Something bitter, harsh, or unpleasant may still be good for curing illness or correcting faults. The variant emphasizes the initial suffering as something ultimately beneficial.
Variants
- Thuốc đắng dã tật
- Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng
- Dược khổ lợi bệnh
- Thuốc đắng mới hay dã tật
- Thuốc đắng đã tật
- Thuốc đắng dã tật, nói thật mất lòng.
- Thuốc đắng dã tật, lời thật mất lòng
- Thuốc đắng đã tật, lời thật mất lòng
- Thuốc đắng đã tật, nói thật mất lòng
- Thuốc đắng đã tật, sự thật mất lòng
- Thuốc đắng hay tật, sự thật mất lòng